UEFA Nations League, Nữ 2025
02/25
12/25
100%
UEFA Nations League, Nữ Resultados mais recentes
Vị trí thứ 3 chung cuộc
DKT (HH)
02/12/25
13:00
Thụy Điển (Nữ)
Pháp (Nữ)
2
2
TTG
28/11/25
15:10
Pháp (Nữ)
Thụy Điển (Nữ)
2
1
Cuối cùng
TTG
02/12/25
12:30
Tây Ban Nha (Nữ)
Đức (Nữ)
3
0
TTG
28/11/25
14:30
Đức (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
0
0
Vòng loại 1
TTG
29/10/25
13:00
Iceland (Nữ)
Bắc Ireland (Nữ)
3
0
TTG
28/10/25
15:30
Bỉ (Nữ)
Ireland (Phụ nữ)
2
1
TTG
28/10/25
13:00
Đan Mạch (Nữ)
Phần Lan (Nữ)
2
0
TTG
28/10/25
13:00
Áo (Nữ)
Cộng hòa Séc (Nữ)
2
0
Bán kết
TTG
28/10/25
16:10
Pháp (Nữ)
Đức (Nữ)
2
2
TTG
28/10/25
14:00
Thụy Điển (Nữ)
Tây Ban Nha (Nữ)
0
1
UEFA Nations League, Nữ Bàn
| # | Tập đoàn A1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 26:4 | 22 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:10 | 1 | 11 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:16 | -11 | 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | -12 | 1 |
| # | Tập đoàn A2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:2 | 12 | 18 | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 0 | 4 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | -8 | 2 |
UEFA Nations League, Nữ Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
#
Bàn thắng
Tải thêm